越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chưa từng có tiền lệ” (1)
chưa từng có tiền lệ
英语
短语unprecedented
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
This is an unprecedented event in history.
相关词“chưa từng có tiền lệ” (0)
未找到相关词。
短语“chưa từng có tiền lệ” (1)
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
This is an unprecedented event in history.
